ình ịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Tiếng động nặng nề, đều đều và chậm chạp: Dùng để tả âm thanh phát ra từ một vật thể lớn, nặng nề khi di chuyển hoặc hoạt động, thường là tiếng máy móc cũ kỹ, tiếng bước chân nặng nề, hoặc tiếng va đập mạnh và đều.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc máy cày cũ kêu ình ịch trên cánh đồng. (Âm thanh nặng nề, đều đều phát ra từ chiếc máy cày cũ khi nó hoạt động trên cánh đồng.)
- Tiếng bước chân ình ịch vang lên từ cầu thang. (Âm thanh nặng nề, chậm chạp của bước chân ai đó đang đi lên cầu thang.)
- Anh ta vác bao gạo nặng, bước đi ình ịch. (Anh ta bước đi một cách nặng nề, tạo ra âm thanh đều đều vì phải vác bao gạo nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để gợi tả sự nặng nề, chậm chạp của một quá trình hoặc sự việc:
- Công việc cứ tiến triển ình ịch mãi. (Công việc tiến triển một cách rất chậm chạp và nặng nề, giống như âm thanh "ình ịch".)
- Cuộc đàm phán diễn ra ình ịch, không có tiến triển gì mới. (Cuộc đàm phán diễn ra một cách chậm chạp và khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ịch: Là từ gốc, cũng có nghĩa là nặng nề, chậm chạp. "Ình ịch" là dạng láy âm, làm tăng tính gợi hình, gợi cảm về âm thanh và trạng thái.
- Lạch bạch: Từ láy tả dáng đi nặng nề, lắc lư, không vững (thường dùng cho người béo hoặc vác vật nặng).
- Lục cục: Từ láy tả tiếng động của vật cứng va vào nhau hoặc lăn, nhưng thường nhỏ và lẻ tẻ hơn so với "ình ịch".
Từ đồng nghĩa
- Ầm ầm: Tiếng động lớn, liên tục (như sấm, máy nổ). Khác với "ình ịch" ở chỗ "ầm ầm" mạnh mẽ hơn và không nhất thiết gợi sự nặng nề, chậm chạp.
- Lộp cộp: Tiếng động đều đều, rời rạc của vật nhỏ (như hạt mưa rơi). Nhẹ hơn và có tiết tấu nhanh hơn "ình ịch".
Thành ngữ liên quan
- "Kêu như trâu bò": Thành ngữ so sánh, thường dùng để chê một thứ máy móc chạy ồn ào, nặng nề, tương tự như âm thanh "ình ịch".
- Cái xe máy cũ ấy chạy kêu như trâu bò. (Chiếc xe máy cũ đó chạy phát ra tiếng động nặng nề, ồn ào.)
- Nói tiếng máy chạy nặng nề.